há dám
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ lịch sử):
- Không dám, không thể nào dám: "há dám" diễn tả sự phủ định mạnh mẽ về khả năng hoặc ý chí làm một việc gì đó, thường mang sắc thái khiêm tốn, kính cẩn hoặc châm biếm.
- Sao dám, đâu dám: "há dám" cũng được dùng để hỏi ngược lại với ý phủ định, nhấn mạnh rằng người nói không có ý định hoặc không đủ can đảm để làm điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không dám nhận lời khen đó, thể hiện sự khiêm tốn.)
- (Tôi đâu dám làm điều xúc phạm đến ngài, thưa bệ hạ!)
- (Kẻ hèn mọn này không dám so sánh với ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "há dám" trong văn phong cổ: thường xuất hiện trong thơ ca, truyện kể lịch sử, hoặc đối thoại trang trọng.
- Há dám cãi lời thánh chỉ. (Không dám cãi lại lệnh của vua.)
- "há dám" trong khẩu ngữ địa phương: đôi khi được dùng với sắc thái châm biếm nhẹ nhàng.
- Nó há dám đến muộn đâu, chỉ sợ bị la thôi. (Nó đâu dám đến muộn, chỉ sợ bị la thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dám (động từ): có can đảm, có ý chí làm việc gì.
- Tôi dám nói thẳng. (Tôi có can đảm để nói thẳng.)
- Há (từ để hỏi hoặc phủ định, thường dùng trong văn cổ): có nghĩa "sao", "đâu".
- Há có chuyện đó? (Sao có chuyện đó? Không thể có chuyện đó.)
- Không dám (cụm từ): từ đồng nghĩa hiện đại của "há dám", nhưng ít trang trọng hơn.
- Tôi không dám nhận. (Tôi không dám nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Đâu dám: nhấn mạnh sự phủ định về ý chí.
- Đâu dám làm phiền. (Không dám làm phiền.)
- Sao dám: hỏi ngược với ý phủ định.
- Sao dám cãi lời cha mẹ. (Không dám cãi lời cha mẹ.)
- Chẳng dám: phủ định trực tiếp.
- Chẳng dám nhận lỗi. (Không dám nhận lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Há dám đâu: một biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Tôi há dám đâu, chỉ là may mắn thôi. (Tôi đâu dám nhận công, chỉ là may mắn thôi.)
- Há dám đường đột: không dám hành động thiếu suy nghĩ.
- Há dám đường đột vào chốn linh thiêng. (Không dám hành động bất kính ở nơi linh thiêng.)