há dám

há dám

Một học trò nhỏ há dám cãi lại lời thầy giáo.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ lịch sử):
    • Không dám, không thể nào dám: " dám" diễn tả sự phủ định mạnh mẽ về khả năng hoặc ý chí làm một việc đó, thường mang sắc thái khiêm tốn, kính cẩn hoặc châm biếm.
    • Sao dám, đâu dám: " dám" cũng được dùng để hỏi ngược lại với ý phủ định, nhấn mạnh rằng người nói không ý định hoặc không đủ can đảm để làm điều .
dụ sử dụng
  • (Tôi không dám nhận lời khen đó, thể hiện sự khiêm tốn.)
  • (Tôi đâu dám làm điều xúc phạm đến ngài, thưa bệ hạ!)
  • (Kẻ hèn mọn này không dám so sánh với ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " dám" trong văn phong cổ: thường xuất hiện trong thơ ca, truyện kể lịch sử, hoặc đối thoại trang trọng.
    • dám cãi lời thánh chỉ. (Không dám cãi lại lệnh của vua.)
  • " dám" trong khẩu ngữ địa phương: đôi khi được dùng với sắc thái châm biếm nhẹ nhàng.
    • dám đến muộn đâu, chỉ sợ bị la thôi. ( đâu dám đến muộn, chỉ sợ bị la thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dám (động từ): can đảm, ý chí làm việc .
    • Tôi dám nói thẳng. (Tôi can đảm để nói thẳng.)
  • (từ để hỏi hoặc phủ định, thường dùng trong văn cổ): có nghĩa "sao", "đâu".
    • chuyện đó? (Sao chuyện đó? Không thể chuyện đó.)
  • Không dám (cụm từ): từ đồng nghĩa hiện đại của " dám", nhưng ít trang trọng hơn.
    • Tôi không dám nhận. (Tôi không dám nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Đâu dám: nhấn mạnh sự phủ định về ý chí.
    • Đâu dám làm phiền. (Không dám làm phiền.)
  • Sao dám: hỏi ngược với ý phủ định.
    • Sao dám cãi lời cha mẹ. (Không dám cãi lời cha mẹ.)
  • Chẳng dám: phủ định trực tiếp.
    • Chẳng dám nhận lỗi. (Không dám nhận lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • dám đâu: một biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Tôi dám đâu, chỉ may mắn thôi. (Tôi đâu dám nhận công, chỉ may mắn thôi.)
  • dám đường đột: không dám hành động thiếu suy nghĩ.
    • dám đường đột vào chốn linh thiêng. (Không dám hành động bất kínhnơi linh thiêng.)